盒子
Hộp / thùng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 51
Hộp / thùng
Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân
Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép
Trì hoãn / dời lại
Bánh quy; bánh cookie / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]
Ngôn ngữ Trung Quốc
Giới tính
Tất / vớ / LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]
(khí tượng) khí hậu / (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự) / Lượng từ: 種|种[zhong3]
Khăn lau / LT:條|条[tiao2]
Vỗ tay / tán thưởng
Chai / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 169–180 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.