Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 15 / 51

hé zi

盒子

Hộp / thùng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dé yì

得意

Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ mào

礼貌

Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuī chí

推迟

Trì hoãn / dời lại

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǐng gān

饼干

Bánh quy; bánh cookie / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Zhōng wén

中文

Ngôn ngữ Trung Quốc

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìng bié

性别

Giới tính

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wà zi

袜子

Tất / vớ / LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qì hòu

气候

(khí tượng) khí hậu / (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự) / Lượng từ: 種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máo jīn

毛巾

Khăn lau / LT:條|条[tiao2]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǔ zhǎng

鼓掌

Vỗ tay / tán thưởng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng zi

瓶子

Chai / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 169–180 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →