传真
Fax / bản sao
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 51
Fax / bản sao
Nhút nhát / ngại ngùng / xấu hổ
Bắt tay
Có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được
Ho / LT:陣|阵[zhen4]
Học viên cao học / sinh viên sau đại học / nghiên cứu sinh
Đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
Đúng giờ / trước thời hạn / đúng kế hoạch
Rơi nước mắt
Họ [Xian2]
Trạm xăng
Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc
Hiển thị 181–192 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.