Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 17 / 51

huó po

活泼

Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān zào

干燥

(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn / (về da, miệng, v.v.) khô / (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán / (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiān zhèng

签证

Thị thực / cấp thị thực

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nuǎn huo

暖和

Ấm / ấm áp

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ yìn

打印

Đóng dấu / đóng mộc / in ra (bằng máy in)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nóng cūn

农村

Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pái liè

排列

Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǎi

窄

Hẹp / nhỏ nhen / túng quẫn

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī lěi

积累

Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhěng qí

整齐

Ngăn nắp / gọn gàng / đều / ngay ngắn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo gé

表格

Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo yáng

表扬

Khen ngợi / tuyên dương

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 193–204 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →