活泼
Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 17 / 51
Sôi nổi / hoạt bát / nhanh nhẹn / năng động / (hoá học) phản ứng mạnh
(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn / (về da, miệng, v.v.) khô / (nghĩa bóng) tẻ nhạt; khô khan; buồn chán / (về gỗ, v.v.) làm khô; xử lý; sấy
Thị thực / cấp thị thực
Ấm / ấm áp
Đóng dấu / đóng mộc / in ra (bằng máy in)
Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]
Sắp xếp theo thứ tự / (toán) hoán vị
Hẹp / nhỏ nhen / túng quẫn
Tích lũy / sự tích lũy / tính tích lũy / một cách tích lũy
Ngăn nắp / gọn gàng / đều / ngay ngắn
Biểu mẫu / bảng / LT:張|张[zhang1],份[fen4]
Khen ngợi / tuyên dương
Hiển thị 193–204 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.