Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 18 / 51

shuò shì

硕士

Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yá gāo

牙膏

Kem đánh răng / LT:管[guan3]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Cháng chéng

长城

Vạn Lý Trường Thành

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò shēng yì

做生意

Làm kinh doanh

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐng kè

请客

Mời tiệc / chiêu đãi khách / mời ăn tối

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐng jià

请假

Xin nghỉ phép

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pīng pāng qiú

乒乓球

Bóng bàn / ping-pong / quả bóng bàn / LT:個|个[ge4]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo yóu

导游

Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yè zi

叶子

Lá (Lượng từ: 片[pian4]) / (tiếng lóng) cần sa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xǐ yī jī

洗衣机

Máy giặt / LT:臺|台[tai2]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǔ chē

堵车

Kẹt xe / (giao thông) bị tắc nghẽn

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xī hóng shì

西红柿

Cà chua / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 205–216 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →