硕士
Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 18 / 51
Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng
Kem đánh răng / LT:管[guan3]
Vạn Lý Trường Thành
Làm kinh doanh
Mời tiệc / chiêu đãi khách / mời ăn tối
Xin nghỉ phép
Bóng bàn / ping-pong / quả bóng bàn / LT:個|个[ge4]
Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour
Lá (Lượng từ: 片[pian4]) / (tiếng lóng) cần sa
Máy giặt / LT:臺|台[tai2]
Kẹt xe / (giao thông) bị tắc nghẽn
Cà chua / LT:隻|只[zhi1]
Hiển thị 205–216 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.