Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 19 / 51

gè zi

个子

Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà shǐ guǎn

大使馆

Đại sứ quán / LT:座[zuo4],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎo zi

饺子

Bánh sủi cảo / bánh hấp / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lā jī tǒng

垃圾桶

Thùng rác / Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sù liào dài

塑料袋

Túi nhựa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎng chéng

养成

Bồi dưỡng / nuôi nấng / hình thành (thói quen) / tiếp thu

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ zhēn

打针

Tiêm hoặc được tiêm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ fà

理发

Cắt tóc; làm tóc / cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǔ fǎ

语法

Ngữ pháp

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān bēi

干杯

Nâng ly chúc mừng / Cạn ly! (đề xuất nâng ly) / Chúc mừng bạn! / Uống cạn nhé! / nghĩa đen: cạn ly

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù yìn

复印

Sao chép / tạo bản sao tài liệu

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú xué

留学

Du học

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 217–228 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →