Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 20 / 51

shī rùn

湿润

Ẩm ướt

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǔ máo qiú

羽毛球

Cầu lông / quả cầu lông

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú lì

流利

Lưu loát

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cí diǎn

词典

Từ điển / cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3] / LT:部[bu4],本[ben3]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liáng kuai

凉快

Mát mẻ / dễ chịu và mát

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Cháng Jiāng

长江

Sông Trường Giang, hay sông Dương Tử

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mǎ hu

马虎

Cẩu thả / qua loa / tắc trách / sơ sài

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hán jià

寒假

Kỳ nghỉ đông

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén mín bì

人民币

Nhân dân tệ (NDT) / Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cū xīn

粗心

Cẩu thả / thiếu suy nghĩ

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù xí

预习

Chuẩn bị bài

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Jīng jù

京剧

Kinh kịch / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 229–240 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →