湿润
Ẩm ướt
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 20 / 51
Ẩm ướt
Cầu lông / quả cầu lông
Lưu loát
Từ điển / cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3] / LT:部[bu4],本[ben3]
Mát mẻ / dễ chịu và mát
Sông Trường Giang, hay sông Dương Tử
Cẩu thả / qua loa / tắc trách / sơ sài
Kỳ nghỉ đông
Nhân dân tệ (NDT) / Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
Cẩu thả / thiếu suy nghĩ
Chuẩn bị bài
Kinh kịch / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]
Hiển thị 229–240 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.