Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 24 / 51

Lián

连

Họ [Lian2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ya

呀

(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán yīn

原因

Nguyên nhân / nguồn gốc / nguyên nhân gốc / lý do / Lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo xi

消息

Tin tức / thông tin / LT:條|条[tiao2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǐ yào

只要

Chỉ cần / miễn là

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān

干

Biến thể cũ của 乾|干[gan1]

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiē shòu

接受

Chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qí zhōng

其中

Trong số / trong / bao gồm trong số này

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lā

拉

Kéo / chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo) / kéo lê / vẽ / trò chuyện / (khẩu ngữ) đi tiêu

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kěn dìng

肯定

Chắc chắn; tích cực / chắc chắn; nhất định / công nhận; khẳng định / câu trả lời khẳng định

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dāng shí

当时

Lúc đó / vào thời điểm đó / trong khi

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diào chá

调查

Điều tra / cuộc điều tra / khảo sát / cuộc thăm dò (ý kiến) / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 277–288 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →