Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 28 / 51

gǎn xiè

感谢

(bày tỏ) cảm ơn / lòng biết ơn / biết ơn / cảm ơn / xin cảm ơn

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò

座

Chỗ ngồi / cơ sở / đế / (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4] / LT:個|个[ge4] / lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì shù

技术

Công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng / LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng

往

Đi (một hướng) / đến / hướng tới / (tàu) đi về / quá khứ / trước đây

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāo kuò

包括

Bao gồm / bao hàm / liên quan / tích hợp / gồm có

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán lái

原来

Gốc; trước đây / vốn dĩ; lúc đầu / thì ra, hóa ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guāng

光

Ánh sáng; tia (Lượng từ: 道[dao4]) / sáng; bóng loáng / chỉ; chỉ mỗi / dùng hết; hoàn thành / để lộ (một phần cơ thể)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎ lǜ

法律

Pháp luật / LT:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù qīn

父亲

Cha / hoặc đọc là [fu4 qin5] / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bìng qiě

并且

Và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu

收

Nhận / chấp nhận / sưu tầm / cất đi / kiềm chế / dừng / chăm sóc (dùng sau tên trên dòng địa chỉ)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shè huì

社会

Xã hội / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 325–336 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →