理解
Lĩnh hội; hiểu
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 30 / 51
Lĩnh hội; hiểu
Đưa tin (tin tức) / bản tin / LT:篇[pian1],份[fen4]
Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch
Giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4]) / (dạng kết hợp) mơ
Lại; một lần nữa; tái-
Tự nhiên / một cách tự nhiên
Thử / thí nghiệm / thi / cuộc kiểm tra / bài kiểm tra
Đường nhỏ / hẻm
Thắng / chiến thắng / có lợi
Dân tộc Mãn Châu
Giải thích / minh họa / chỉ ra / cho thấy / chứng minh / hướng dẫn / chú thích / LT:個|个[ge4]
Nhiều / rất nhiều
Hiển thị 349–360 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.