Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 30 / 51

lǐ jiě

理解

Lĩnh hội; hiểu

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bào dào

报道

Đưa tin (tin tức) / bản tin / LT:篇[pian1],份[fen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ān pái

安排

Sắp xếp / lên kế hoạch / tổ chức / sự sắp xếp / kế hoạch

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mèng

梦

Giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4]) / (dạng kết hợp) mơ

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chóng xīn

重新

Lại; một lần nữa; tái-

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì rán

自然

Tự nhiên / một cách tự nhiên

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì

试

Thử / thí nghiệm / thi / cuộc kiểm tra / bài kiểm tra

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lòng

弄

Đường nhỏ / hẻm

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yíng

赢

Thắng / chiến thắng / có lợi

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Mǎn

满

Dân tộc Mãn Châu

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuō míng

说明

Giải thích / minh họa / chỉ ra / cho thấy / chứng minh / hướng dẫn / chú thích / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xǔ duō

许多

Nhiều / rất nhiều

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 349–360 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →