压力
Áp lực
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 31 / 51
Áp lực
Do / bởi vì / nhờ vào / tại vì / kể từ / vì
Mẹ / cũng đọc là [mu3 qin5] / LT:個|个[ge4]
Ý kiến / quan điểm / đề xuất / phản đối / phàn nàn / LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]
Quá trình sự kiện / quá trình / LT:個|个[ge4]
Dù cho; mặc dù
Mặc dù / tuy rằng / dù cho / bất chấp / không do dự / đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...) / (cứ làm đi) đừng do dự
Biến thể cũ của 深[shen1]
Mỗi / từng
Vẫn; như trước
Kinh nghiệm / LT:個|个[ge4],次[ci4] / trải qua / trải nghiệm
Thảo luận; bàn luận
Hiển thị 361–372 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.