Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 33 / 51

kùn nan

困难

Khó khăn / thử thách / tình cảnh eo hẹp / tình huống khó khăn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuān yè

专业

Chuyên môn / lĩnh vực chuyên ngành / ngành học chính (ở đại học) / ngành / LT:門|门[men2],個|个[ge4] / chuyên nghiệp

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guī dìng

规定

Quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu) / quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yú shì

于是

Thế là; kết quả là; do đó; vậy nên

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng què

正确

Đúng; chính xác; phải; hợp lý

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ài qíng

爱情

Lãng mạn; tình yêu (lãng mạn) / LT:份[fen4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qún

群

Biến thể của 群[qun2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gòu

够

Đủ (đầy đủ) / đủ (quá nhiều) / (thông tục) (trước tính từ) thật sự / (thông tục) với tới bằng cách vươn ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Huǒ

火

Họ [Huo3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fāng xiàng

方向

Hướng; phương hướng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì chǎng

市场

Khu chợ / thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiào yù

教育

Giáo dục / dạy học

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 385–396 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →