演出
Diễn (trong một vở kịch) / biểu diễn / dàn dựng (một buổi diễn) / buổi biểu diễn / hòa nhạc / chương trình / LT:場|场[chang3],次[ci4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 38 / 51
Diễn (trong một vở kịch) / biểu diễn / dàn dựng (một buổi diễn) / buổi biểu diễn / hòa nhạc / chương trình / LT:場|场[chang3],次[ci4]
Lợn / heo / LT:口[kou3],頭|头[tou2]
Cạnh tranh / cuộc thi
Ước tính; đánh giá; tính toán / (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
Thế kỷ / Lượng từ:個|个[ge4]
Sản xuất; làm
Không có lựa chọn nào khác ngoài / phải / đành phải / không thể không / không tránh được
Địa phương
Đại khái / có lẽ / không chi tiết / xấp xỉ / khoảng / ý tổng quát
Cho phép / đồng ý
Giáo sư / hướng dẫn / giảng dạy về / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Dừng / tạm dừng / sắp xếp / bày ra / dập đầu / dậm (chân) / ngay lập tức / lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa
Hiển thị 445–456 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.