吸引
Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 39 / 51
Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Tạp chí / LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
Dừng; tạm dừng; ngừng lại
Nhắc nhở / gợi chú ý / cảnh báo
Diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
Vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Mất / để sang một bên / ném
Phức tạp; rắc rối
Diễn đạt; truyền tải
Chữ số / số / hình / số lượng / kỹ thuật số (điện tử, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Mời / thư mời / LT:個|个[ge4]
Kết nối / giao thông / vận tải / truyền thông / liên lạc
Hiển thị 457–468 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.