Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 39 / 51

xī yǐn

吸引

Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zá zhì

杂志

Tạp chí / LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tíng zhǐ

停止

Dừng; tạm dừng; ngừng lại

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí xǐng

提醒

Nhắc nhở / gợi chú ý / cảnh báo

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎn yuán

演员

Diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōu wéi

周围

Vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diū

丢

Mất / để sang một bên / ném

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fù zá

复杂

Phức tạp; rắc rối

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biǎo dá

表达

Diễn đạt; truyền tải

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shù zì

数字

Chữ số / số / hình / số lượng / kỹ thuật số (điện tử, v.v.) / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yāo qǐng

邀请

Mời / thư mời / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiāo tōng

交通

Kết nối / giao thông / vận tải / truyền thông / liên lạc

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 457–468 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →