Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 41 / 51

huái yí

怀疑

Nghi ngờ (điều gì); hoài nghi / có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Xiū

修

Họ [Xiu1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jià gé

价格

Giá / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Dài

戴

Họ [Dai4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiū jìng

究竟

Đi đến tận cùng vấn đề / rốt cuộc / khi tất cả đã được nói và làm / (trong câu nghi vấn) cuối cùng / kết quả / kết cục

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīng

轻

Nhẹ / dễ / dịu dàng / mềm mại / khinh suất / không quan trọng / hời hợt / ít số lượng / không nhấn mạnh / trung lập / coi thường

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rán ér

然而

Tuy nhiên; nhưng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīng fèn

兴奋

Phấn khích / phấn khởi / (sinh lý) sự kích thích

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kùn

困

Bẫy / bao vây / bị áp lực / mắc kẹt / cùng quẫn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú hé

符合

Phù hợp với / theo đúng / tương ứng với / đúng với / đồng ý với / tương đồng với / tuân theo / quản lý / xử lý

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǎng

躺

Ngả lưng / nằm xuống

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dá àn

答案

Câu trả lời / giải pháp / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 481–492 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →