Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 43 / 51

xìn rèn

信任

Tin tưởng / có niềm tin vào

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng zhàn

网站

Trang web

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì qiú

地球

Trái đất / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nián líng

年龄

(tuổi tác của một người) / LT:把[ba3],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kě xī

可惜

Thật đáng tiếc / tiếc quá / không may

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yáng guāng

阳光

Ánh nắng / (về tính cách) lạc quan; năng động / minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huí yì

回忆

Hồi tưởng / ký ức / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kōng qì

空气

Không khí / bầu không khí

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cái liào

材料

(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shú xī

熟悉

Quen thuộc; biết rõ

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suí biàn

随便

Tuỳ ý / tùy thích / ngẫu nhiên / cẩu thả / tự nhiên / tùy tiện

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàng

撞

Đâm vào / va vào / tình cờ gặp / va chạm

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 505–516 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →