信任
Tin tưởng / có niềm tin vào
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 43 / 51
Tin tưởng / có niềm tin vào
Trang web
Trái đất / LT:個|个[ge4]
(tuổi tác của một người) / LT:把[ba3],個|个[ge4]
Thật đáng tiếc / tiếc quá / không may
Ánh nắng / (về tính cách) lạc quan; năng động / minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)
Hồi tưởng / ký ức / LT:個|个[ge4]
Không khí / bầu không khí
(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc
Quen thuộc; biết rõ
Tuỳ ý / tùy thích / ngẫu nhiên / cẩu thả / tự nhiên / tùy tiện
Đâm vào / va vào / tình cờ gặp / va chạm
Hiển thị 505–516 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.