Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 44 / 51

hé shì

合适

Thích hợp; vừa vặn; phù hợp

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shī wàng

失望

Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hào mǎ

号码

Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chū shēng

出生

Được sinh ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiáo

桥

Cầu / LT:座[zuo4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī chǔ

基础

Nền; nền tảng; cơ sở / căn bản; cơ bản

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì yìng

适应

Thích nghi / phù hợp / hợp với

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàn

赚

Kiếm tiền / thu lợi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cāi

猜

Đoán

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào chù

到处

Khắp nơi

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí pǐn

食品

Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà yuē

大约

Khoảng / chắc là

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 517–528 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →