合适
Thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 44 / 51
Thích hợp; vừa vặn; phù hợp
Thất vọng / mất hy vọng / tuyệt vọng
Số / LT:堆[dui1],個|个[ge4]
Được sinh ra
Cầu / LT:座[zuo4]
Nền; nền tảng; cơ sở / căn bản; cơ bản
Thích nghi / phù hợp / hợp với
Kiếm tiền / thu lợi
Đoán
Khắp nơi
Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]
Khoảng / chắc là
Hiển thị 517–528 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.