Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 45 / 51

tí qián

提前

Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàn shí

暂时

Tạm thời; lâm thời; hiện thời

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāo jí

高级

Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Tāng

汤

Họ [Tang1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng

响

Tiếng / vang / âm thanh / phát ra âm thanh / kêu / rung / to / lượng từ cho âm thanh

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu rù

收入

Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǒng pà

恐怕

Sợ / sợ rằng / tôi e rằng... / có lẽ / có thể

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǐ xì

仔细

Cẩn thận; chú ý; dè dặt / cẩn thận; chú ý

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán gé

严格

Nghiêm ngặt / khắt khe / chặt chẽ / nghiêm túc

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jí shí

及时

Kịp thời; đúng lúc / ngay lập tức; không chậm trễ

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhī shi

知识

Kiến thức / LT:門|门[men2] / trí thức

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng jù

工具

Công cụ / dụng cụ / đồ dùng / phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 529–540 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →