Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 51 / 51

zhǐ hǎo

只好

Không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mì mǎ

密码

Mã hóa; mã bí mật / mật khẩu; mã PIN

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yà zhōu

亚洲

Châu Á (viết tắt của 亞細亞洲|亚细亚洲[Ya4 xi4 ya4 Zhou1])

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào qiàn

道歉

Xin lỗi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tāng

趟

Biến thể cũ của 趟[tang1]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 601–605 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →