软
Mềm / dẻo
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 6 / 51
Mềm / dẻo
Thăm / ghé thăm / phỏng vấn / LT:次[ci4]
Rừng / LT:片[pian4]
Quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Nếm; thử (đồ ăn) / trải nghiệm / (văn học) từng; một lần
100 triệu
Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện
Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó
Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố
Dần dần
Chìa khóa / Lượng từ: 把[ba3]
Chua / chua xót / đau lòng / đau buồn / đau / sưng đau / qua loa / không thực tế / châm chọc / một loại axit
Hiển thị 61–72 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.