Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 6 / 51

ruǎn

软

Mềm / dẻo

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎng wèn

访问

Thăm / ghé thăm / phỏng vấn / LT:次[ci4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sēn lín

森林

Rừng / LT:片[pian4]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yǒu hǎo

友好

Quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cháng

尝

Nếm; thử (đồ ăn) / trải nghiệm / (văn học) từng; một lần

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yì

亿

100 triệu

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì huà

对话

Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu shi

收拾

Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎng bō

广播

Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhú jiàn

逐渐

Dần dần

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yào shi

钥匙

Chìa khóa / Lượng từ: 把[ba3]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suān

酸

Chua / chua xót / đau lòng / đau buồn / đau / sưng đau / qua loa / không thực tế / châm chọc / một loại axit

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 61–72 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →