污染
Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 51
Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Nhiệt độ / LT:個|个[ge4]
Đơn độc / cô đơn / nỗi cô đơn
Họ [Kuan1]
Ví dụ; chẳng hạn; như là
Chúc mừng / lời chúc mừng / LT:個|个[ge4]
Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]
Coi trọng; đánh giá cao
Tăng trưởng / tăng lên
Đối lập / ngược lại
Nâng / nhấc / (hai người trở lên) khiêng
Kế hoạch / ý tưởng / quyết định / LT:個|个[ge4] / cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]
Hiển thị 73–84 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.