Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 7 / 51

wū rǎn

污染

Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēn dù

温度

Nhiệt độ / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū dān

孤单

Đơn độc / cô đơn / nỗi cô đơn

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Kuān

宽

Họ [Kuan1]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì rú

例如

Ví dụ; chẳng hạn; như là

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù hè

祝贺

Chúc mừng / lời chúc mừng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pī píng

批评

Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhòng shì

重视

Coi trọng; đánh giá cao

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zēng zhǎng

增长

Tăng trưởng / tăng lên

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng fǎn

相反

Đối lập / ngược lại

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tái

抬

Nâng / nhấc / (hai người trở lên) khiêng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ yi

主意

Kế hoạch / ý tưởng / quyết định / LT:個|个[ge4] / cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 73–84 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →