Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

605

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này

Trang 8 / 51

kuò dà

扩大

Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎng jīn

奖金

Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán

盐

Muối / LT:粒[li4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nán shòu

难受

Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mín zú

民族

Quốc tịch; dân tộc / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
háng bān

航班

Chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuē huì

约会

Cuộc hẹn / hẹn hò / buổi hẹn / LT:次[ci4],個|个[ge4] / sắp xếp gặp mặt

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shòu bù liǎo

受不了

Không chịu nổi / không thể chịu đựng / không thể chịu nổi

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hòu

厚

Dày / sâu hoặc uyên thâm / tốt bụng / hào phóng / đậm hoặc nồng về hương vị / ưu ái / nhấn mạnh

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hù shi

护士

Y tá / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cān guān

参观

Tham quan / đi dạo quanh / thăm

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shùn biàn

顺便

Một cách thuận tiện / nhân tiện / không tốn nhiều công sức

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 85–96 trong tổng số 605 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →