扩大
Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 51
Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi
Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm
Muối / LT:粒[li4]
Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng
Quốc tịch; dân tộc / LT:個|个[ge4]
Chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
Cuộc hẹn / hẹn hò / buổi hẹn / LT:次[ci4],個|个[ge4] / sắp xếp gặp mặt
Không chịu nổi / không thể chịu đựng / không thể chịu nổi
Dày / sâu hoặc uyên thâm / tốt bụng / hào phóng / đậm hoặc nồng về hương vị / ưu ái / nhấn mạnh
Y tá / LT:個|个[ge4]
Tham quan / đi dạo quanh / thăm
Một cách thuận tiện / nhân tiện / không tốn nhiều công sức
Hiển thị 85–96 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.