友谊
Tình bạn bè / tình bạn hữu / tình bạn
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 605 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 51
Tình bạn bè / tình bạn hữu / tình bạn
Ngu ngốc / khờ khạo / ngớ ngẩn / chậm chạp / vụng về
Ghế sô pha (từ mượn) / LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1] / (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn
Kiên nhẫn / tính kiên nhẫn
Đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
Phản chiếu / phản ánh / hình ảnh phản chiếu / sự phản ánh / (nghĩa bóng) báo cáo / đưa ra cho biết / diễn tả
Thực vật / cây cối / LT:種|种[zhong3]
Sổ tay (văn phòng phẩm) / LT:本[ben3] / máy tính xách tay
(ngồi) đối diện / bên kia (đường) / trực tiếp phía trước / đối mặt
Thẻ tín dụng
Tiếp theo / thứ hai
Đánh / đập / gõ / khều / gõ cửa / lừa đảo / chặt chém
Hiển thị 97–108 trong tổng số 605 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.