实话
Sự thật
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 100 / 112
Sự thật
Thanh thiếu niên / tuổi trẻ / thanh niên
Chuột (LT:隻|只[zhi1])
Tăng (giá cả, sông ngòi)
Nhiệt tình / nồng nhiệt / ấm áp
Tấn (từ mượn) / tiếng Đài Loan đọc là [dun4]
Tương tự; giống nhau
Nhập cư / di cư / người di cư / người nhập cư
Giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước / đảm nhiệm / phụ trách / làm
Tận dụng / lợi dụng
Ký túc xá / phòng ký túc / chỗ ở / nhà trọ / LT:間|间[jian1]
Trật tự (ngăn nắp) / trật tự (theo thứ tự) / trật tự xã hội / tình trạng (của xã hội) / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 1189–1200 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.