Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 102 / 112

kè fú

克服

(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.) / chinh phục / chịu đựng / nhẫn nại

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mó tuō chē

摩托车

(từ mượn) xe máy; mô tô / LT:輛|辆[liang4],部[bu4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Bó

薄

Họ [Bo2]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mào yì

贸易

(giao dịch) thương mại / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng fèn

成分

Thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận / địa vị xã hội / lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhào kāi

召开

Triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp) / triệu tập / mời họp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng cháng

平常

Bình thường / phổ biến / thường thường / thông thường

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiè kǒu

借口

Viện cớ / lời bào chữa; cớ

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒu lì

有利

Có lợi; thuận lợi

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bó wù guǎn

博物馆

Bảo tàng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rè ài

热爱

Yêu nhiệt thành / ngưỡng mộ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǐ xiàn

体现

Thể hiện / phản ánh / hiện thân

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1213–1224 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →