舒适
Ấm cúng / dễ chịu
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 104 / 112
Ấm cúng / dễ chịu
Xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
Văn học / LT:種|种[zhong3]
Kế toán / nghề kế toán / môn kế toán
Biến thể của 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
Rò rỉ / tiết lộ / bỏ sót do nhầm / lậu hoặc đồng hồ cát (cũ)
Nhà / phòng / LT:間|间[jian1]
Xếp hàng
Đối phó; xử lý
Sương mù / sương / LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
Quê hương / nơi sinh / LT:個|个[ge4]
Tổ quốc
Hiển thị 1237–1248 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.