Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 105 / 112

shēn

伸

Duỗi / mở rộng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fèn dòu

奋斗

Phấn đấu; đấu tranh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāo fèi

消费

Tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí xíng

实行

Thực hiện / tiến hành / đưa vào thực tiễn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǎo jià

吵架

Cãi nhau / có cuộc cãi vã / cãi vã / LT:頓|顿[dun4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kǒu wèi

口味

Sở thích của một người / khẩu vị (trong ăn uống) / hương vị

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jù bèi

具备

Có / sở hữu / trang bị / khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zī shì

姿势

Tư thế / vị trí

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān cuì

干脆

Thẳng thắn / đi thẳng vào vấn đề / đơn giản / chỉ / có lẽ nên

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù ān

不安

Không yên / bất ổn / bất an / rối bời / bồn chồn / lo lắng

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǐn shèn

谨慎

Cẩn thận / thận trọng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn lì

尽力

Cố gắng hết sức; không tiếc công sức

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1249–1260 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →