Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 106 / 112

mò shēng

陌生

Lạ / lạ lẫm

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ tú

企图

Cố gắng / thử / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú

扶

Đỡ bằng tay / giúp ai đó đứng lên / tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó / giúp đỡ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xià zǎi

下载

Tải xuống / cũng đọc là [xia4 zai4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gòu chéng

构成

Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān bǎng

肩膀

Vai

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fā yán

发言

Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guān niàn

观念

Khái niệm / suy nghĩ / ý tưởng / cảm giác / quan điểm / tư tưởng / ấn tượng chung

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cuī

催

Giục / thúc giục / nhắc nhở / thúc giục ai đó / thúc đẩy / xúc tiến

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǎi gé

改革

Cải cách / LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gào bié

告别

Rời đi; chia tay / chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mì shū

秘书

Thư ký

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1261–1272 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →