陌生
Lạ / lạ lẫm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 106 / 112
Lạ / lạ lẫm
Cố gắng / thử / LT:種|种[zhong3]
Đỡ bằng tay / giúp ai đó đứng lên / tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó / giúp đỡ
Tải xuống / cũng đọc là [xia4 zai4]
Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)
Vai
Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / LT:個|个[ge4]
Khái niệm / suy nghĩ / ý tưởng / cảm giác / quan điểm / tư tưởng / ấn tượng chung
Giục / thúc giục / nhắc nhở / thúc giục ai đó / thúc đẩy / xúc tiến
Cải cách / LT:次[ci4],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
Rời đi; chia tay / chào tạm biệt; nói lời tạm biệt
Thư ký
Hiển thị 1261–1272 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.