Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 107 / 112

juān

捐

Từ bỏ; từ chối / đóng góp; quyên góp / (dạng kết hợp) thuế; thu

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wò shì

卧室

Phòng ngủ / LT:間|间[jian1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎ zhuāng

假装

Giả vờ / giả đò

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rán shāo

燃烧

Đốt / cháy / bốc cháy / sự cháy / đang cháy

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǎn fù

反复

Biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zūn jìng

尊敬

Tôn trọng; tôn kính; kính trọng / đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chǒng wù

宠物

Thú cưng

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mó fǎng

模仿

Bắt chước / sao chép / mô phỏng / nhái / mô hình

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pò chǎn

破产

Phá sản / trở nên nghèo khó

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tàng

烫

Làm bỏng / bị bỏng (do nước nóng) / chần (nấu ăn) / hâm nóng (trong nước sôi) / uốn tóc (bằng hóa chất) / là ủi / cực kỳ nóng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuō bu dìng

说不定

Không thể nói chắc / có lẽ

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǒng zhì

统治

Cai trị (một quốc gia) / cai quản / quyền cai trị / chế độ

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1273–1284 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →