爱心
Lòng trắc ẩn / nhân ái / quan tâm đến người khác / tình yêu / LT:片[pian4] / từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.) / trái tim (biểu tượng ♥)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 112
Lòng trắc ẩn / nhân ái / quan tâm đến người khác / tình yêu / LT:片[pian4] / từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.) / trái tim (biểu tượng ♥)
Xé
Ngây thơ / trong sáng / chất phác
Sa mạc / LT:個|个[ge4]
Giọng điệu / cách nói / ngữ khí / LT:個|个[ge4]
Hình dạng; hình dáng / LT:個|个[ge4]
Khoác lên vai / mở / trải ra / tách ra
Học kỳ / LT:個|个[ge4]
Hoàng hậu
Kinh ngạc / tuyệt vời / phi thường
Giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
Nhà trẻ / trường mẫu giáo
Hiển thị 121–132 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.