推广
Mở rộng / lan rộng / phổ biến / khái quát hóa / quảng bá (sản phẩm, v.v.)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 13 / 112
Mở rộng / lan rộng / phổ biến / khái quát hóa / quảng bá (sản phẩm, v.v.)
Kinh doanh / buôn bán
Thời cổ đại
Gửi lời hỏi thăm / gửi lời chào / (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)
Bông
(quả) chuông nhỏ / LT:隻|只[zhi1]
Gật đầu
Nông nghiệp
Tuân theo (mệnh lệnh) / tuân thủ / phục tùng
Rắc / xịt / đổ / trải
Đợi / chờ đợi
Kỷ luật
Hiển thị 145–156 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.