Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 13 / 112

tuī guǎng

推广

Mở rộng / lan rộng / phổ biến / khái quát hóa / quảng bá (sản phẩm, v.v.)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yíng yè

营业

Kinh doanh / buôn bán

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǔ dài

古代

Thời cổ đại

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèn hòu

问候

Gửi lời hỏi thăm / gửi lời chào / (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mián hua

棉花

Bông

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
líng

铃

(quả) chuông nhỏ / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diǎn tóu

点头

Gật đầu

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nóng yè

农业

Nông nghiệp

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fú cóng

服从

Tuân theo (mệnh lệnh) / tuân thủ / phục tùng

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎ

洒

Rắc / xịt / đổ / trải

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
děng hòu

等候

Đợi / chờ đợi

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jì lǜ

纪律

Kỷ luật

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 145–156 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →