豆腐
Đậu phụ / đậu hũ
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 112
Đậu phụ / đậu hũ
Thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
Không cần thiết / tại sao phải
Ưu đãi / điều kiện thuận lợi / đối xử ưu đãi / giá giảm
Tồi tệ / xấu xa / chất lượng rất kém
Chất lượng cao / cao cấp / hàng đầu
Vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa / Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)
Cá nhân; từng cái một / chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
Bươm bướm / LT:隻|只[zhi1]
Lãi (trên khoản vay) / LT:筆|笔[bi3]
Phủ định / phủ nhận / từ chối / câu trả lời phủ định / sự phủ định
Linh hoạt / nhanh nhẹn / lanh lợi
Hiển thị 169–180 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.