Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 16 / 112

zhǔ zhāng

主张

Ủng hộ / tán thành / quan điểm / lập trường / chủ trương / khẳng định / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
là jiāo

辣椒

Ớt cay

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nèn

嫩

Trẻ và non / (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới / (về màu sắc) nhạt / (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shā tān

沙滩

Bãi biển / bờ cát / LT:片[pian4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīn qiè

亲切

Thân thiện / ấm áp / gần gũi / quen thuộc

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yù dìng

预订

Đặt hàng / đặt trước

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì tǎn

地毯

Thảm / thảm trải sàn

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bàn lǐ

办理

Xử lý; tiến hành; thực hiện

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qū shì

趋势

Xu hướng; khuynh hướng

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiān kǔ

艰苦

Khó khăn / vất vả / gian khổ

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāng tiě

钢铁

Thép

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng pái

名牌

Thương hiệu nổi tiếng / bảng tên / thẻ tên

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 181–192 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →