主张
Ủng hộ / tán thành / quan điểm / lập trường / chủ trương / khẳng định / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 112
Ủng hộ / tán thành / quan điểm / lập trường / chủ trương / khẳng định / LT:個|个[ge4]
Ớt cay
Trẻ và non / (về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới / (về màu sắc) nhạt / (về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo
Bãi biển / bờ cát / LT:片[pian4]
Thân thiện / ấm áp / gần gũi / quen thuộc
Đặt hàng / đặt trước
Thảm / thảm trải sàn
Xử lý; tiến hành; thực hiện
Xu hướng; khuynh hướng
Khó khăn / vất vả / gian khổ
Thép
Thương hiệu nổi tiếng / bảng tên / thẻ tên
Hiển thị 181–192 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.