Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 17 / 112

xué shù

学术

Học thuật / khoa học / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuán liào

原料

Nguyên liệu

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tòu míng

透明

Trong suốt / (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì lǐ

地理

Địa lý

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chì bǎng

翅膀

Cánh / LT:個|个[ge4],對|对[dui4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yáng tái

阳台

Biến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàng liàn

项链

Dây chuyền / LT:條|条[tiao2]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǔ wǔ

鼓舞

Tin vui phấn chấn / thúc đẩy (tinh thần) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāo

抄

Sao chép / đạo văn / khám xét / tịch thu / chụp lấy / mang đi / đi đường tắt / di chuyển vòng / ngồi khoanh tay

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pèi fú

佩服

Ngưỡng mộ

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fáng ài

妨碍

Cản trở / gây cản trở

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
míng piàn

名片

Danh thiếp

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 193–204 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →