Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 18 / 112

huā shēng

花生

Đậu phộng / lạc / LT:粒[li4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
róng xìng

荣幸

Vinh dự (có đặc ân ...)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yè tǐ

液体

Chất lỏng

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàng luò

降落

Hạ xuống / hạ cánh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yàn huì

宴会

Yến tiệc / bữa tiệc / tiệc tối / LT:席[xi2],個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
àn

岸

Biến thể của 岸[an4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wěi ba

尾巴

Đuôi / phát âm thông tục [yi3 ba5]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fá kuǎn

罚款

Phạt tiền / hình phạt / phạt (tiền)

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shǒu gōng

手工

Thủ công / bằng tay

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiē

歇

Nghỉ / nghỉ ngơi / dừng / tạm dừng / (phương ngữ) ngủ / một lúc / một chốc lát

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīn lu : è

侵略

Xâm lược / cuộc xâm lược

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí mù

题目

Chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4]) / câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 205–216 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →