花生
Đậu phộng / lạc / LT:粒[li4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 18 / 112
Đậu phộng / lạc / LT:粒[li4]
Vinh dự (có đặc ân ...)
Chất lỏng
Hạ xuống / hạ cánh
Yến tiệc / bữa tiệc / tiệc tối / LT:席[xi2],個|个[ge4]
Biến thể của 岸[an4]
Đuôi / phát âm thông tục [yi3 ba5]
Phạt tiền / hình phạt / phạt (tiền)
Thủ công / bằng tay
Nghỉ / nghỉ ngơi / dừng / tạm dừng / (phương ngữ) ngủ / một lúc / một chốc lát
Xâm lược / cuộc xâm lược
Chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4]) / câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])
Hiển thị 205–216 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.