Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 21 / 112

cù shǐ

促使

Thúc đẩy; gây ra; khuyến khích

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
diào

钓

Câu cá bằng lưỡi câu và mồi

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
biàn lùn

辩论

Tranh luận / lập luận / tranh cãi về / LT:場|场[chang3],次[ci4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guài bu de

怪不得

Thảo nào! / hoá ra là vậy!

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǎo bǎi xìng

老百姓

Người dân thường / người bình thường / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fǔ dǎo

辅导

Hướng dẫn / định hướng / tư vấn / huấn luyện / dạy kèm

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wèi bì

未必

Không nhất thiết / có thể không

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
niú zǎi kù

牛仔裤

Quần jean / LT:條|条[tiao2]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú lǎn

浏览

Xem lướt / duyệt

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gǔ diǎn

古典

Cổ điển

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà fāng

大方

Chuyên gia / học giả / đất mẹ / một loại trà xanh

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suǒ

所

Thực ra / nơi / lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v. / cái mà / phó từ giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc bị động / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 241–252 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →