斜
Nghiêng / xéo / chếch / lệch
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 22 / 112
Nghiêng / xéo / chếch / lệch
Tháng đầu tiên của năm âm lịch
Khai sáng / giải thích (một văn bản, v.v.) / kích thích (một thái độ tinh thần) / sự khai sáng / mặc khải / động lực
Làm / tạo / dính líu đến / thành lập / lấy được / xử lý
Ân cần (với nhu cầu của người khác)
Như thế nào / cách gì / cái gì
Ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai
Hành vi / hành động / hoạt động / thành tựu / đạt được / làm.. / với tư cách.. / như là / xem như / coi như / coi việc gì đó là
Rót chất lỏng / tưới (bằng guồng nước) / tưới nước / đúc (kim loại nóng chảy) / đổ khuôn
Chỉ; duy nhất
Sinh động / sống động
Thể hiện / phô diễn / trình bày / biểu lộ / biểu hiện / sự thể hiện / sự phô diễn / màn trình diễn / hiệu suất (trong công việc, v.v.) / hành vi
Hiển thị 253–264 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.