Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 25 / 112

zhěng gè

整个

Toàn bộ / toàn thể / tổng thể

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gēn běn

根本

Cơ bản / cơ sở / gốc rễ / đơn giản / tuyệt đối (không) / (không) chút nào / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zì jué

自觉

Có ý thức / nhận thức / tự mình chủ động / tận tâm

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mù qián

目前

Hiện tại / bây giờ

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cù

醋

Giấm / ghen tuông (trong tình yêu)

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chóng

重

Lặp lại / sự lặp lại / lần nữa / tái- / lượng từ: tầng

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuā

夸

Dùng trong 夸克[kua1 ke4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn xī

信息

Thông tin / tin tức / tin nhắn

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sǎng zi

嗓子

Cổ họng / giọng nói / LT:把[ba3]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cún zài

存在

Tồn tại / là / sự tồn tại

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuān xīn

专心

Tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè rén

个人

Cá nhân / riêng tư / bản thân

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 289–300 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →