整个
Toàn bộ / toàn thể / tổng thể
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 112
Toàn bộ / toàn thể / tổng thể
Cơ bản / cơ sở / gốc rễ / đơn giản / tuyệt đối (không) / (không) chút nào / LT:個|个[ge4]
Có ý thức / nhận thức / tự mình chủ động / tận tâm
Hiện tại / bây giờ
Giấm / ghen tuông (trong tình yêu)
Lặp lại / sự lặp lại / lần nữa / tái- / lượng từ: tầng
Dùng trong 夸克[kua1 ke4]
Thông tin / tin tức / tin nhắn
Cổ họng / giọng nói / LT:把[ba3]
Tồn tại / là / sự tồn tại
Tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
Cá nhân / riêng tư / bản thân
Hiển thị 289–300 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.