Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 26 / 112

zhōng jiè

中介

Làm trung gian / kết nối / trung gian / liên- / cơ quan / đại lý

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo chí

保持

Giữ / duy trì / nắm giữ / bảo tồn

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēng qiú

征求

Thu thập / tìm kiếm / yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...) / kiến nghị

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lái zì

来自

Đến từ (một nơi) / Từ: (trong tiêu đề email)

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiù hù chē

救护车

Xe cứu thương / LT:輛|辆[liang4]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
què dìng

确定

Rõ ràng / chắc chắn / cố định / để cố định (cái gì đó) / xác định / đảm bảo / bảo đảm / xác minh / đạt được / thừa nhận / xác nhận / OK (trong hộp thoại máy tính)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiàn pán

键盘

Bàn phím

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mù biāo

目标

Mục tiêu / mục đích / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mì fēng

蜜蜂

Ong mật / ong / LT:隻|只[zhi1],群[qun2]

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōng xīn

中心

Trung tâm; trái tim; cốt lõi

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí yòng

实用

Thực tế / chức năng / thực dụng / ứng dụng (khoa học)

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng dòng

行动

Hoạt động / hành động / LT:個|个[ge4] / di chuyển / di động

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 301–312 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →