Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 31 / 112

kě jiàn

可见

Có thể thấy rõ (rằng điều này đúng) / rõ ràng / rõ / nhìn thấy được

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì liang

力量

Sức mạnh; lực lượng; sức lực

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fán shì

凡是

Mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàng mù

项目

Mục / dự án / sự kiện (thể thao) / Lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wú nài

无奈

Không có lựa chọn nào khác / nản lòng / bực bội / bất lực / (liên từ) nhưng đáng tiếc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zào chéng

造成

Gây ra; tạo ra; khiến

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo mài

小麦

Lúa mì / Lượng từ: 粒[li4]

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mǒu

某

Một vài / một cái nào đó / ai đó hoặc cái gì đó không xác định / nào đó

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mù tou

木头

Chậm chạp / đần độn / khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.) / LT:塊|块[kuai4],根[gen1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Zhī

支

Họ [Zhi1]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gé wài

格外

Đặc biệt / đặc biệt là

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dī

提

Dùng trong 提防[di1 fang5] và 提溜[di1 liu5]

2.0: C5 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 361–372 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →