Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 32 / 112

dà xiàng

大象

Con voi / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén shēng

人生

Đời người (thời gian sống trên thế gian)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎng zuò

讲座

Một khóa bài giảng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Fēi

非

Viết tắt của 非洲[Fei1 zhou1], Châu Phi

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cán jí

残疾

Tàn tật / khuyết tật / dị dạng trên người hoặc động vật

2.0: C5 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shī qù

失去

Mất

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mí lù

迷路

Lạc đường / lạc / mê cung / mê đạo tiền đình (của tai trong)

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zé

则

(văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì / (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực / (hình thức kết hợp) nguyên tắc / (văn học) bắt chước; theo / lượng từ cho văn bản viết

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yīng jùn

英俊

Đẹp trai

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
miàn duì

面对

Đối mặt; đương đầu

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shě bu de

舍不得

Không nỡ làm gì / không nỡ rời xa / tiếc

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xùn liàn

训练

Huấn luyện / diễn tập / đào tạo / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 373–384 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →