日程
Lịch trình / hành trình / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 33 / 112
Lịch trình / hành trình / LT:個|个[ge4]
Tổng thống (của một quốc gia) / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]
Phong cảnh / cảnh / quang cảnh / tầm nhìn
Phòng / ban / chi nhánh / bộ phận / LT:個|个[ge4]
Đồ ăn vặt / đồ ăn nhẹ
Dường như; hình như; như thể
Do đó / kết quả là / vì thế / và kết quả là, ...
Vật quý giá / kho báu / cưng / em bé / ốc tiền / người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc
Vị trí / nơi / chỗ / LT:個|个[ge4]
Khéo léo; thông minh / sự khéo léo; mưu trí
Họ [Fang1]
Trả một số tiền / thanh toán
Hiển thị 385–396 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.