参与
Tham gia (vào việc gì)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 34 / 112
Tham gia (vào việc gì)
Lông mày / LT:根[gen1]
Hiển thị / minh họa / trình bày / chứng minh
Vui vẻ / thỏa thích / thẳng thắn / cũng đọc là [tong4 kuai5]
Giây (đơn vị thời gian) / giây cung (đơn vị đo góc) / (khẩu ngữ) ngay lập tức
Nghệ thuật / mỹ thuật / hội họa / LT:種|种[zhong3]
Được phân loại là / thuộc về / là một phần của
Công việc nhà / việc nhà
Nhân loại / chủng tộc loài người
Hải sản
Ca phẫu thuật / phẫu thuật / LT: 個|个[ge4]
Miêu tả / khắc họa / phác họa / sự miêu tả
Hiển thị 397–408 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.