Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

1337

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này

Trang 36 / 112

jū rán

居然

Một cách bất ngờ / ngạc nhiên / đi xa đến mức

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suō duǎn

缩短

Rút ngắn / cắt giảm

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lèi

类

Loại / kiểu / lớp / hạng / tương tự / giống / giống như

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fáng dōng

房东

Chủ nhà

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuān jiā

专家

Chuyên gia; chuyên viên

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cháng tú

长途

Đường dài

2.0: C5 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēn xī

分析

Phân tích / việc phân tích / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎng dà

广大

(về diện tích) rộng hoặc bao la / quy mô lớn / phổ biến / (về người) đông đúc

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng shòu

享受

Tận hưởng / sống xa hoa / niềm vui / LT:種|种[zhong3]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎn dāo

剪刀

Kéo / LT:把[ba3]

2.0: C5 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐ lái

以来

Kể từ (một sự kiện trước)

2.0: C5 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé yǐng

合影

Chụp ảnh chung / ảnh nhóm

2.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 421–432 trong tổng số 1337 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →