居然
Một cách bất ngờ / ngạc nhiên / đi xa đến mức
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 1337 thẻ trong bộ này
Trang 36 / 112
Một cách bất ngờ / ngạc nhiên / đi xa đến mức
Rút ngắn / cắt giảm
Loại / kiểu / lớp / hạng / tương tự / giống / giống như
Chủ nhà
Chuyên gia; chuyên viên
Đường dài
Phân tích / việc phân tích / LT:個|个[ge4]
(về diện tích) rộng hoặc bao la / quy mô lớn / phổ biến / (về người) đông đúc
Tận hưởng / sống xa hoa / niềm vui / LT:種|种[zhong3]
Kéo / LT:把[ba3]
Kể từ (một sự kiện trước)
Chụp ảnh chung / ảnh nhóm
Hiển thị 421–432 trong tổng số 1337 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.